Bản dịch của từ 非愚则诬 trong tiếng Việt
非愚则诬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非愚则诬 (Tính từ)
【fēi yú zé wū】
01
Không ngu thì là vu khống; hoặc ngu hoặc vu khống; Không phải ngu ngốc thì là vu khống
这句话的意思是,如果一个人不是愚蠢的,那么他就可能是在诬陷别人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非愚则诬
fēi
非
yú
愚
zé
则
wū
诬
