ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非持拍手
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Tay không cầm vợt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
chí
持
pāi
拍
shǒu
手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép