ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非预谋
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Không mưu tính trước
没有事先计划或准备的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
yù
预
móu
谋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép