Bản dịch của từ 靠梁 trong tiếng Việt

靠梁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

靠梁 (Động từ)

kào liáng
01

Dầm chéo; dựa vào dầm; dựa vào

靠梁是指依靠在梁上,通常用来形容一种依赖或支持的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靠梁

kào

liáng

靠
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
Các biến thể:
搞, 𣞳, 𩇸
Hình thái radical:
⿱,告,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép