Bản dịch của từ 面孔 trong tiếng Việt

面孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面孔 (Danh từ)

miàn kǒng
01

Gương mặt (chỉ ai đó)

借指人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ mặt; diện mạo; hình ảnh

比喻事物的外观; 面貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mặt; khuôn mặt; bộ mặt; vẻ mặt; nét mặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面孔

miàn

kǒng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép