Bản dịch của từ 面晤 trong tiếng Việt
面晤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miàn | ㄇㄧㄢˋ | m | ian | thanh huyền |
面晤 (Động từ)
【miàn wù】
01
Gặp mặt, tiếp kiến (gặp trực tiếp để trao đổi)
采访
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gặp mặt (gặp trực tiếp)
见面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面晤
miàn
面
wù
晤
Các từ liên quan
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
晤会
晤别
晤叙
晤叹
晤商
- Bính âm:
- 【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
- Các biến thể:
- 靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
- Hình thái radical:
- ⿳,一,丿,囬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴐
靣
麪
牑
眄
㬆
麫
䛉
麵
糆
䌏
麺
䩎
靧
䩅
靨
靦
䩆
䩂
䩌
䩏
䩊
䩉
䩋
姵
狲
虷
荩
鸩
闿
庡
洗
结
茞
䡄
㽻
面条
面包
见面
面试
前面
对面
后面
外面
方面
下面
