Bản dịch của từ 靰鞡 trong tiếng Việt
靰鞡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
靰鞡 (Danh từ)
【wù la】
01
Loại giày da mang vào mùa đông của người xứ đông bắc Trung Quốc (trong có lót cỏ ngột lạp); giày da; giày ủng
靰鞡是一种用皮革制成的鞋子,通常用于保护脚部,适合在户外或恶劣天气条件下穿着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靰鞡
wù
靰
la
鞡
