Bản dịch của từ 靰鞡 trong tiếng Việt

靰鞡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

靰鞡 (Danh từ)

wù la
01

Loại giày da mang vào mùa đông của người xứ đông bắc Trung Quốc (trong có lót cỏ ngột lạp); giày da; giày ủng

靰鞡是一种用皮革制成的鞋子,通常用于保护脚部,适合在户外或恶劣天气条件下穿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靰鞡

la

靰
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘT】
Hình thái radical:
⿰,革,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép