Bản dịch của từ 靸鞋 trong tiếng Việt
靸鞋
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | s | a | thanh hỏi |
靸鞋 (Từ chỉ nơi chốn)
【sǎ xié】
01
Dép lê; dép
拖鞋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giày vải
鞋帮纳得很密,前脸较深,上面缝着皮梁或三角形皮子的布鞋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靸鞋
sǎ
靸
xié
鞋
Các từ liên quan
靸拉
靸拔
靸袋
靸霅
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
