Bản dịch của từ 靸鞋 trong tiếng Việt

靸鞋

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

靸鞋 (Từ chỉ nơi chốn)

sǎ xié
01

Dép lê; dép

拖鞋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giày vải

鞋帮纳得很密,前脸较深,上面缝着皮梁或三角形皮子的布鞋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靸鞋

xié

Các từ liên quan

靸拉
靸拔
靸袋
靸霅
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
靸
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【TÁP】
Các biến thể:
鞈, 𩎕
Hình thái radical:
⿰,革,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép