Bản dịch của từ 鞋套 trong tiếng Việt
鞋套
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
鞋套 (Danh từ)
【xié tào】
01
Vòng vây
套鞋
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vỏ ngoài của giày
鞋套
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞋套
xié
鞋
tào
套
Các từ liên quan
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
套中人
套习
套作
套供
套利
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 鞵, 𩋔, 𩋘, 𩋧, 縀
- Hình thái radical:
- ⿰,革,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩤
慀
胁
䦖
邪
頁
㖿
䀘
嚡
膎
颉
衺
鞸
靹
鞘
䩝
鞭
䩗
鞷
鞫
䪎
鞼
䪊
䩥
駍
䈟
樫
噌
篈
翪
潑
屧
黙
聫
黎
調
皮鞋
鞋子
拖鞋
凉鞋
鞋带
穿鞋
鞋垫
布鞋
球鞋
鞋柜
