Bản dịch của từ 鞋舌反面削皮 trong tiếng Việt

鞋舌反面削皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

鞋舌反面削皮 (Danh từ)

xié shé fǎn miàn xiāo pí
01

Lạng mặt trái miếng trên lưỡi gà

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞋舌反面削皮

xié

shé

fǎn

miàn

xiāo

鞋
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
鞵, 𩋔, 𩋘, 𩋧, 縀
Hình thái radical:
⿰,革,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép