Bản dịch của từ 鞑虏 trong tiếng Việt

鞑虏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

鞑虏 (Danh từ)

dá lǔ
01

Đạt Lỗ — từ cổ chỉ người Tatar; cũng từng được dùng làm thuật ngữ xúc phạm để chỉ người Mãn Châu vào khoảng năm 1900.

1900年左右也被用作满族的侮辱性词语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao răng (từ xúc phạm, chỉ người Mông Cổ/Tatar)

鞑靼人(贬义)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞑虏

鞑
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【THÁT】
Các biến thể:
韃, 𩍠
Hình thái radical:
⿰,革,达
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép