Bản dịch của từ 鞞婆 trong tiếng Việt

鞞婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

鞞婆 (Danh từ)

bǐ pó
01

Tên gọi khác của đàn tỳ bà, một loại đàn dây truyền thống Trung Quốc.

琵琶的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞞婆

bǐng

Các từ liên quan

鞞扇舞
鞞柝
鞞琫
鞞舞
鞞芾
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
鞞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈ】
Các biến thể:
郫, 琕, 鞸, 𩌛, 𩏂, 韠
Hình thái radical:
⿰革卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép