Bản dịch của từ 鞞柝 trong tiếng Việt

鞞柝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

鞞柝 (Danh từ)

bǐ tuò
01

Trống nhỏ và gõ gỗ dùng trong quân đội để đánh dấu giờ canh gác ban đêm.

小鼓和木梆。军中用于打更巡夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞞柝

bǐng

tuò

Các từ liên quan

鞞婆
鞞扇舞
鞞琫
鞞舞
鞞芾
柝击
柝境
柝居
柝柝
鞞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈ】
Các biến thể:
郫, 琕, 鞸, 𩌛, 𩏂, 韠
Hình thái radical:
⿰革卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép