Bản dịch của từ 鞣酸 trong tiếng Việt

鞣酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

鞣酸 (Danh từ)

róu suān
01

Thuốc thuộc da và chế mực

有机化合物,分子式C76H52O46, 淡黄色粉末,有微臭工业上用来制造墨水和鞣皮革,医药上用做收敛剂,治火伤、湿疹、腹泻等症也叫单宁或单宁酸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tan-níc a-xít; tan-nin

一种有机化合物, 可用作收敛剂或鞣料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞣酸

róu

suān

鞣
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
𦎤
Hình thái radical:
⿰,革,柔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép