Bản dịch của từ 鞨巾 trong tiếng Việt
鞨巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
鞨巾 (Danh từ)
【hé jīn】
01
Khăn đầu; khăn che đầu (loại pã/khăn choàng che đầu, như “帕头、头巾” trong văn cổ)
帕头、头巾。。列子.汤问:「北国之人,鞨巾而裘。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞨巾
hé
鞨
jīn
巾
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 㓭, 碟, 𩍛, 𩏌, 𠞃, 𧤠
- Hình thái radical:
- ⿰,革,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釛
荷
峆
閤
鉌
核
熆
喛
魺
䕣
㮫
礉
韈
韄
䩖
鞒
鞍
䩸
鞉
靫
䩢
䩟
鞃
韃
懖
㶃
颼
繱
䪖
鎠
餾
䌛
蟮
㬤
䎗
䭓
靺鞨
