Bản dịch của từ 鞫治 trong tiếng Việt

鞫治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞫治 (Động từ)

jū zhì
01

Xét xử, xử lý vụ việc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay hình sự.

审理处治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞫治

zhì

Các từ liên quan

鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
鞫
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
鞠, 𡫭, 諊, 𥷚
Hình thái radical:
⿰,革,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép