Bản dịch của từ 鞭打 trong tiếng Việt
鞭打
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
鞭打 (Động từ)
【biān dǎ】
01
Quất; đánh; quất bằng roi; đánh roi; phạt roi (thường dùng cho các sự vật cụ thể); đòn; đét
用鞭子打,多用于具体事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đánh bằng roi
旧时用竹片打罪人的刑罚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞭打
biān
鞭
dǎ
打
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 卞, 鞕, 𠓠, 𠓥, 𩋸, 𩌻, 𩋹
- Hình thái radical:
- ⿰,革,便
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノ丨一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砭
鳊
辺
臱
鯿
甂
边
邊
煸
鍽
編
炞
䪌
䩳
鞼
䪎
鞄
鞗
靲
䩽
䩡
䩟
韇
鞉
糣
镮
鬅
鎵
䰁
鯊
攂
檸
䮚
闑
簮
㘋
鞭炮
鞭策
鞭子
鞭打
鞭挞
牛鞭
皮鞭
马鞭
鞭笞
教鞭
