Bản dịch của từ 鞶鉴 trong tiếng Việt
鞶鉴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
鞶鉴 (Danh từ)
【pán jiàn】
01
Gương trang trí gắn trên dây thắt lưng; nghĩa mở rộng: rõ ràng, minh bạch (ví dụ: làm gương để nhận xét, so sánh)
皮带上装饰的镜子。引申为清楚、明显。。左传.庄公二十一年:「郑伯之享王也,王以后之鞶鉴予之。」
Ví dụ
02
亦作「鞶鉴」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞶鉴
pán
鞶
jiàn
鉴
