Bản dịch của từ 韎韐 trong tiếng Việt
韎韐
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
韎韐 (Cụm từ)
【mèi gé】
01
一种古代武士祭服。主要用以蔽膝。。文选.张衡.西京赋:「武士赫怒,缇衣韎韐。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韎韐
mèi
韎
gé
韐
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Các biến thể:
- 靺, 𣝖, 韤
- Hình thái radical:
- ⿰韋末
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睸
篃
䊊
䵢
鬽
昧
㡌
媚
煝
櫗
袂
妹
膃
䠚
韈
襪
嗢
䍪
䚴
袜
䎳
婠
㒝
帓
韛
韍
䪛
䪒
韜
韡
䪜
韋
韚
韑
韗
䪑
墴
搿
㵈
踇
㠀
瘩
僱
餃
夣
𠄆
䟽
缧
