Bản dịch của từ 韗磔 trong tiếng Việt
韗磔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
韗磔 (Động từ)
【yùn zhé】
01
Xử lý da (trải, căng và làm phẳng da đã thuộc) để da rộng và phẳng hơn; hành động làm da nở ra, trải phẳng
治皮革使之张开平直。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韗磔
yùn
韗
zhé
磔
Các từ liên quan
韗人
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 䩵, 煇, 𩋢, 𩍹, 𩎨, 𩏅, 𩏆
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丶乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藴
枟
腪
熨
郓
运
䚋
緼
薀
㞌
㷉
恽
韣
䪓
䪐
韛
韔
䪝
韡
䪛
韕
䪙
䪑
韠
㼅
顝
𠐰
矀
鬃
檸
颺
䍻
䁶
嚣
攆
璸
