Bản dịch của từ 韠冕 trong tiếng Việt

韠冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

韠冕 (Danh từ)

bì miǎn
01

Loại áo mũ nghi lễ của quan lại trong triều đình, biểu tượng trang phục chính thức khi triều kiến.

《诗.桧风.素冠》:“庶见素韠兮。”朱熹集传:“韠,蔽膝也,以韦为之。冕服谓之韨,其余曰韠。”后因以“韠冕”借指官员朝觐的衣饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韠冕

miǎn

Các từ liên quan

冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
韠
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
畢, 縪, 鞞, 鞸, 𥀕, 𩏂, 𫖒
Hình thái radical:
⿰,韋,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép