Bản dịch của từ 韦格纳 trong tiếng Việt
韦格纳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韦格纳 (Danh từ)
【wéi gé nà】
01
Alfred Wegener (1880–1930) là nhà khí tượng học và địa vật lý người Đức, người đề xướng thuyết trôi dạt lục địa.
阿尔弗雷德·韦格纳(Alfred Wegener,1880-1930),德国气象学家、地球物理学家,大陆漂移说的鼻祖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Wegener (tên riêng, thường dùng để chỉ Alfred Wegener, nhà khoa học địa chất người Đức)
Also written 魏格納|魏格纳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦格纳
wéi
韦
gé
格
nà
纳
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
潍
䑊
潙
闱
围
惟
唯
圍
䜅
鮠
帏
韪
韫
韨
韬
韩
韧
勾
为
厃
巨
㸦
从
𠚨
仌
斤
艹
礻
邓
韦伯
韦德
韦利
韦达
韦科
韦布
吕不韦
韦应物
韦格纳
韦瓦第
