Bản dịch của từ 韦编三绝 trong tiếng Việt
韦编三绝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韦编三绝 (Thành ngữ)
【wéi biān sān jué】
01
(văn học) dây da buộc cuộn sách tre bị đứt ba lần
点燃。 (竹卷的)皮革装订已破损三次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Siêng năng học tập
如图。勤奋学习
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦编三绝
wéi
韦
biān
编
sān
三
jué
绝
Các từ liên quan
韦丹碑
韦人
韦娘
编人
编伍
编余
编修
编入
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
潍
䑊
潙
闱
围
惟
唯
圍
䜅
鮠
帏
韪
韫
韨
韬
韩
韧
勾
为
厃
巨
㸦
从
𠚨
仌
斤
艹
礻
邓
韦伯
韦德
韦利
韦达
韦科
韦布
吕不韦
韦应物
韦格纳
韦瓦第
