Bản dịch của từ 韧皮 trong tiếng Việt

韧皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

韧皮 (Danh từ)

rèn pí
01

Lớp dác của thân cây; dây thừng; vỏ cây

韧皮是指一种具有韧性和弹性的植物皮层,常用于制作绳索或其他物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韧皮

rèn

韧
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Các biến thể:
韌, 肕, 靭, 靱
Hình thái radical:
⿰,韦,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép