Bản dịch của từ 韩澳 trong tiếng Việt
韩澳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
韩澳 (Danh từ)
【hán ào】
01
Hàn Quốc - Australia
韩国和澳大利亚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韩澳
hán
韩
ào
澳
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 韓, 㙔, 𡋶, 𩏑
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凾
嵅
甝
崡
䈄
韓
肣
浛
虷
鋡
䨡
圅
韫
韪
韬
韧
韦
韨
絧
𠌁
㴫
堶
喃
婺
割
筒
葶
㮂
椉
剴
韩国
韩语
韩文
韩元
韩愈
韩流
韩信
南韩
韩非
韩寒
