Bản dịch của từ 音叉 trong tiếng Việt

音叉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音叉 (Danh từ)

yīn chā
01

Âm thoa

用钢材制成的发声仪器,形状像叉子,用小木槌敲打发出声音音叉的长短厚薄不同,能产生各种音高的声音,可以用来调整乐器和帮助歌唱者定出音高

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音叉

yīn

chā

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép