Bản dịch của từ 音字 trong tiếng Việt

音字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音字 (Danh từ)

yīn zì
01

Dùng chữ Hán có cùng âm hoặc gần âm để ghi chú âm (chữ để đánh dấu cách đọc); tức “chữ để phiên âm/ghi âm”

用以注音的同音或音近的汉字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音字

yīn

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
字义
字书
字乳
字人
字体
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép