Bản dịch của từ 音步 trong tiếng Việt

音步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音步 (Danh từ)

yīn bù
01

Bộ nhịp

仪表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ nhịp (đơn vị nhịp trong thơ ca; tương đương “foot” hay “metrical foot” trong phân tích nhịp điệu thơ)

韵律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm bước (đơn vị nhịp trong thơ — còn gọi là bộ phách hoặc phách)

英尺(诗句中的音节单位)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音步

yīn

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép