Bản dịch của từ 音监 trong tiếng Việt

音监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音监 (Danh từ)

yīn jiān
01

Quan chức thời cổ chuyên giám sát, quản lý nhạc công và việc biểu diễn âm nhạc (tức viên quan 'âm giám').

古时监督乐人的官员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音监

yīn

jiān

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép