Bản dịch của từ 音辞 trong tiếng Việt

音辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音辞 (Danh từ)

yīn cí
01

Giai điệu và lời (bài hát) — phần âm và ca từ; có thể hiểu là «giai điệu‑lời»

3.音调歌词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói, cách nói; lời lẽ dùng khi giao tiếp (từ Hán Việt: âm = lời, = từ/ lời từ)

1.言谈;辞令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ ngữ văn chương; lời văn (tập trung vào chữ viết, cách dùng từ trong văn bản)

2.文词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音辞

yīn

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép