Bản dịch của từ 音障 trong tiếng Việt

音障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

音障 (Danh từ)

yīn zhàng
01

Âm chướng; vật chặn âm

高速飞行的物体 (如飞机、火箭) 速度增加到接近音速时,物体前方的空气因来不及散开而受到压缩,密度、温度突然增加,阻碍该物体向前飞行,这种现象叫做音障

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 音障

yīn

zhàng

Các từ liên quan

音义
音乐
音乐之声
音书
障业
障习
障互
障吝
障固
音
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𤶴, 𪛏, 𦂺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép