Bản dịch của từ 韹韹 trong tiếng Việt
韹韹
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
韹韹 (Thán từ)
【huáng huáng】
01
Từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh (như âm kêu, tiếng vang).
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韹韹
huáng
韹
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 喤, 鍠, 𠹡
- Hình thái radical:
- ⿰音皇
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊗
鷬
䪄
蟥
锽
墴
煌
楻
䞹
黄
趪
餭
鸎
楧
璎
譻
孾
嬰
応
甖
嘤
鹦
蘡
䧹
䪨
響
意
韾
䪩
䪦
韻
韺
䪫
韼
䪬
響
謳
㲯
矇
鼨
藧
礎
藳
鬶
䪖
䴦
鮶
䑄
