Bản dịch của từ 顄淡 trong tiếng Việt
顄淡
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
顄淡 (Cụm từ)
【hàn dàn】
01
水波荡漾的样子。。文选.马融.长笛赋:「渟涔障溃,顄淡滂流。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顄淡
hàn
顄
dàn
淡
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 𦜆, 𩔞, 𩔓
- Hình thái radical:
- ⿰,函,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丿丶乚丨一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗣
熯
䖔
垾
頷
捍
䕿
瀚
螒
鶾
㨔
㑵
䫥
頔
䫣
頋
顔
䫨
䫄
䫚
顊
䫆
䪷
顏
鎈
嬺
䳌
瀞
䳄
懭
縷
犠
黚
濜
黝
䜇
