Bản dịch của từ 顋颊 trong tiếng Việt
顋颊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
顋颊 (Danh từ)
【sāi jiá】
01
脸颊,面颊(两侧的面部)——口语可理解为“颊/脸颊”。可联想汉越词:腮颊。
脸颊。。红楼梦.第五十七回:「忽扭项看见桃花树下石上一人,手托着腮颊在那里出神。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Má hai bên, cục má (còn gọi là «má trái/ má phải»; tức phần má phồng gọi là 'má gò' hoặc 'hai má')
或称为「腮帮子」、「腮帮儿」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顋颊
sāi
顋
jiá
颊
