Bản dịch của từ 顑颔 trong tiếng Việt

顑颔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

顑颔 (Tính từ)

kǎn hàn
01

Mặt vàng vọt, gầy gò do đói hoặc bệnh tật.

因饥饿而面黄肌瘦的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顑颔

kǎn

hàn

Các từ liên quan

颔下之珠
颔联
顑
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHAM】
Các biến thể:
䫲, 𠔺
Hình thái radical:
⿰咸頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép