ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顑颔
Bảng phân tích âm vị 顑
Kǎn
Mặt vàng vọt, gầy gò do đói hoặc bệnh tật.
因饥饿而面黄肌瘦的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǎn
顑
hàn
颔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép