ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顚覆
Bảng phân tích âm vị 顚
Diān
倾覆,动乱。亦用以形容政治权势被推翻。。诗经.王风.黍离序:「闵周室之颠覆,彷徨不忍去。」
diān
顚
fù
覆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép