Bản dịch của từ 页面 trong tiếng Việt

页面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

页面 (Danh từ)

yè miàn
01

Trang

指资料每一页的图文设置或书写状况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang (hiển thị hình ảnh)

指显示屏上显示的一个画面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trạng; trang web; trang mạng

指网页,是万维网站点的基本组成单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 页面

miàn

Các từ liên quan

页子
页岩
页岩地貌
页心
页码
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
页
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
頁, 䈎, 𩑋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép