Bản dịch của từ 顶托 trong tiếng Việt
顶托
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
顶托 (Động từ)
【dǐng tuō】
01
Nước biển dâng hoặc nước sông, hồ dâng cao chắn lại dòng chảy, làm cho nước không dễ thoát đi.
2.海水涨潮或河﹑湖水位增高,挡住流入的河水﹐使不易下泄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần trên cùng của chiếc mũ, nơi người ta thường cầm nắm.
1.指帽子顶部供手拿的部位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶托
dǐng
顶
tuō
托
Các từ liên quan
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
- Hình thái radical:
- ⿰,丁,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艼
㝪
㼗
㴿
鐤
嵿
鼑
薡
濎
鼎
奵
㫀
颋
页
颥
颛
颂
颦
领
颙
颣
颏
颓
颟
㲑
䘏
钑
弢
怛
矺
㧠
乖
龺
㦲
杻
耵
屋顶
顶嘴
顶尖
山顶
顶峰
顶端
置顶
顶级
顶多
顶住
