Bản dịch của từ 顶指 trong tiếng Việt

顶指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶指 (Danh từ)

díng zhǐ
01

Dụng cụ bảo vệ ngón tay khi làm kim chỉ, thường là cái đầu tròn bằng kim loại hoặc nhựa để đẩy kim qua vải.

做针线活时戴在手指上的工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶指

dǐng

zhǐ

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép