Bản dịch của từ 顶烟 trong tiếng Việt

顶烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶烟 (Danh từ)

dǐng yān
01

Mực cao cấp làm từ than gỗ tùng rất mịn

用极细的松烟制成的上等墨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶烟

dǐng

yān

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép