Bản dịch của từ 顶趾 trong tiếng Việt

顶趾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶趾 (Danh từ)

díng zhǐ
01

Từ chỉ toàn thân, từ đầu (đỉnh đầu) đến gót chân; nghĩa bóng chỉ toàn bộ cơ thể.

头顶与足踵。借指全身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶趾

dǐng

zhǐ

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép