Bản dịch của từ 顶门杈 trong tiếng Việt

顶门杈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶门杈 (Danh từ)

dǐng mén chā
01

Cái chạc hoặc thanh gỗ ở vị trí đỉnh, thường dùng làm điểm tựa hoặc nối các phần trên cùng trong kết cấu.

即顶门杠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶门杈

dǐng

mén

chā

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
门丁
门上
门上人
门下
门下人
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈枒
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép