Bản dịch của từ 须头 trong tiếng Việt

须头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须头 (Danh từ)

xū tóu
01

tua, tua trang trí (các sợi tơ hoặc lông màu xếp thành chùm treo trang trí trên xe, rèm, cổ áo...) — (Hán-Việt: tu)

即流苏。用五彩羽毛或丝线制成的穗子,常用作车马﹑帷帐等的垂饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须头

tóu

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
头一无二
头七
头上
头上安头
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép