Bản dịch của từ 须强如 trong tiếng Việt

须强如

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须强如 (Động từ)

xū qiáng rú
01

Vượt hơn; hơn hẳn (về phẩm chất hoặc能力) — Hán Việt: tu cường (須强如 表示超过胜过)

超过,胜过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须强如

qiáng

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép