Bản dịch của từ 须摩题 trong tiếng Việt

须摩题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须摩题 (Danh từ)

xū mó tí
01

须摩提”)须磨提佛教人名或梵语音译用作专有名词如经中人物或地名

见“须摩提”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须摩题

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
摩切
摩加迪沙
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép