Bản dịch của từ 须暇 trong tiếng Việt
须暇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
须暇 (Động từ)
【xū xiá】
01
Thời gian rảnh; lúc rỗi (cổ văn: cũng viết là “须夏” — chỉ lúc có thì giờ làm việc hoặc nghỉ ngơi)
1.亦作“须夏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chờ đợi có thời gian rảnh; hoãn lại để rộng thời gian (ví dụ: chờ lúc rảnh rỗi mới làm)
2.等待宽暇。犹言放宽时间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须暇
xū
须
xiá
暇
Các từ liên quan
须不
须不是
须丸
须些
须卜
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 須, 鬚, 𩓣
- Hình thái radical:
- ⿰,彡,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノノ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
需
欻
魖
顼
姁
圩
盱
諝
歘
虚
楈
揟
颉
颍
预
颌
顽
顾
顺
顶
颗
颖
颡
题
柎
恮
砛
垧
袂
奏
俍
恾
荡
胥
彦
籹
必须
胡须
须要
须知
无须
须臾
须眉
何须
须弥
须发
