Bản dịch của từ 须疮 trong tiếng Việt

须疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须疮 (Danh từ)

xū chuāng
01

Đinh râu

皮肤病,多生在男子的胡须、眉、睫毛、腋窝等处,病原体多为金黄色的葡萄球菌,主要症状是毛囊部位发生红色小丘疹或脓疱,皮肤发红,毛容易脱落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须疮

chuāng

须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép