Bản dịch của từ 须知 trong tiếng Việt

须知

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

须知 (Động từ)

xū zhī
01

Cần biết; phải biết; cần phải biết

一定要知道

Ví dụ

须知 (Danh từ)

xū zhī
01

Lưu ý; cẩm nang; quy định cần biết; thông tin cần biết; những điều cần biết

对所从事的活动必须知道的事项(多用于通告或指导性文件的名称)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须知

zhī

Các từ liên quan

须不
须不是
须丸
须些
须卜
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
须
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
須, 鬚, 𩓣
Hình thái radical:
⿰,彡,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép