Bản dịch của từ 顾勋 trong tiếng Việt

顾勋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾勋 (Danh từ)

gù xūn
01

Danh từ chỉ công lao thành tích chiến thắng trong trận đánh, chỉ những chiến công hiển hách đánh bại kẻ thù.

晋陈敏谋反,顾荣“废桥敛舟于南岸,敏率万余人出,不获济”,荣挥扇破之,其众溃散。见《晋书.顾荣传》。后因以“顾勋”指克敌制胜的勋业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾勋

xūn

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép