Bản dịch của từ 顾后瞻前 trong tiếng Việt

顾后瞻前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾后瞻前 (Tính từ)

gù hòu zhān qián
01

Cân nhắc cả quá khứ và tương lai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾后瞻前

hòu

zhān

qián

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
后七子
后不僭先
后世
后丞
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
前一向
前七子
前三后四
前不久
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép